bá âm
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát thanh, truyền phát âm thanh: Hành động truyền tải âm thanh, thường là các chương trình phát thanh, đến công chúng thông qua các phương tiện như đài phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đài này thường xuyên bá âm các bản tin thời sự vào lúc 7 giờ sáng.
- Chương trình ca nhạc đặc biệt sẽ được bá âm trực tiếp trên toàn quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bá âm khắp nơi": phát thanh rộng rãi, lan tỏa âm thanh đến mọi nơi.
- Tin tức khẩn cấp được bá âm khắp nơi để người dân kịp thời ứng phó.
Biến thể và từ liên quan
Đại bá âm (danh từ): Đài phát thanh, trạm phát sóng.
- Các phát thanh viên làm việc tại đại bá âm trung ương.
Truyền thanh (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ việc truyền tải âm thanh hoặc hệ thống truyền tải đó.
Từ đồng nghĩa
- Phát thanh: Truyền tải âm thanh, chương trình qua sóng radio.
- Truyền phát: Truyền tải tín hiệu âm thanh (hoặc hình ảnh) đi xa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bá âm" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh chính thống như báo chí, phát thanh truyền hình. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "phát thanh" được sử dụng phổ biến hơn.